| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2245 | Lịch sử Nhà máy A42 Không quân (1975-2005) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 2246 | Lịch sử Nhà máy A45 (1977 – 2007) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2247 | Lịch sử Nhà máy A45 (1977 – 2022) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2248 | Lịch sử Nhà máy A45 (1977-2017) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục Kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2249 | Lịch sử Nhà máy in Quân đội (17.12.1946 – 17.12.2001) | Nhà máy in Quân đội | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2250 | Lịch sử Nhà máy in Quân đội 2 (1975-2005) | Nhà máy in Quân đội 2 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

