| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2209 | Lịch sử Ngành Quân khí Quân khu 3 (1945-2005) | Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2210 | Lịch sử ngành Quân lực Quân khu 3 (1945-2005) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2211 | Lịch sử ngành Quân lực Quân khu 4 (1945 – 2015) | Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 2212 | Lịch sử Ngành Quân nhu Hải quân (1959 – 2014) | Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2213 | Lịch sử Ngành Quân nhu Quân đội nhân dân Việt Nam (1975-2005) | Cục Quân nhu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2214 | Lịch sử Ngành quân y tỉnh Cà Mau (1945-2015) | Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

