| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 739 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 1 | Quân khu 9 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 740 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 2 | Quân khu 9 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 741 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (Đồng bằng sông Cửu Long) | Quân khu 9 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 742 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu Thủ đô. Biên niên | Quân khu Thủ đô | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 743 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Tây Nguyên – Quân đoàn 3 (1964 – 1999) – Biên niên | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 744 | Công tác đảng, công tác chính trị một số trận đánh trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (Tập 1) | Học viện Chính trị quân sự | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |

