| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 727 | Công tác đảng, công tác chính trị Hải quân nhân dân Việt Nam – Biên niên (1955 – 2000) | Binh chủng hải quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 728 | Công tác đảng, công tác chính trị Học viện Chính trị quân sự (1951 – 2001) – Biên niên | Học viện Chính trị Quân sự | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 729 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 1 (Việt Bắc) 1945 – 2000 – Biên niên (Quyển 1) | Đảng uỷ Bộ Tư lệnh Quân khu 1 | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 730 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 1 (Việt Bắc) 1945 – 2000 – Biên niên (Quyển 2) | Đảng uỷ Bộ Tư lệnh Quân khu 1 | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 731 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 2 Tây Bắc (1946 – 2000) – Biên niên | Quân khu 2 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 732 | Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 4 – Biên niên (1955-1975) (Tập 2) | Quân khu 4 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

