| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 745 | Công tác đảng, công tác chính trị Quân chủng Phòng không – Không quân – Biên niên (1955 – 1968) (Tập 1, quyển 1) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 15x21 | Sau 2000 |
| 746 | Công tác đảng, công tác chính trị Quân chủng Phòng không – Không quân – Biên niên (1969 – 1977) (Tập 2, quyển 2) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 15x21 | Sau 2000 |
| 747 | Công tác đảng, công tác chính trị Quân chủng Phòng không không quân (1977-1999) – Biên niên. Tập 2, quyển 1 | Quân chủng Phòng không không quân | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 748 | Công tác đảng, công tác chính trị Quân chủng Phòng không không quân (1977-1999) – Biên niên. Tập 2, quyển 2 | Quân chủng Phòng không không quân | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 749 | Công tác đảng, công tác chính trị Quân khu 7 (1945 – 2000). Tập I (1945 – 1954) | Quân khu 7 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 750 | Công tác đảng, công tác chính trị Tổng cục Kỹ thuật (1974 – 2002). Biên niên | Tổng cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

