| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 721 | Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Công binh – Biên niên (1946 – 2000) | Binh chủng Công binh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 722 | Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Pháo binh – Biên niên | Binh chủng Pháo binh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 723 | Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Thông tin liên lạc (1945 – 2000) | Đảng uỷ, Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 724 | Công tác đảng, công tác chính trị bộ đội hoá học (1958 – 1998) Biên niên | Binh chủng Hoá học | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 725 | Công tác đảng, công tác chính trị Bộ đội Trường Sơn và Binh đoàn 12 Biên niên sự kiện (1959 – 2009) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Binh đoàn 12 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 726 | Công tác đảng, công tác chính trị Bộ Tổng Tham mưu – cơ quan Bộ Quốc phòng (1975 – 2000). Biên niên | Bộ Tổng Tham mưu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

