| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2851 | Lữ đoàn thông tin 614 vô tuyến điện tiếp sức – đối lưu – Biên niên (1959-2004) | Binh chủng Thông tin liên lạc | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 2852 | Lữ đoàn vận tải 791 – Biên niên sự kiện (1997-2006) | Lữ đoàn 791 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2853 | Lữ đoàn vận tải 971 – Biên niên sự kiện (2007-2016) | Cục Cận tải - Lữ đoàn 971 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2854 | Lữ đoàn vận tải 972 – Biên niên sự kiện (2007-2016) | Cục Vận tải - Lữ đoàn 972 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2855 | Lữ đoàn xe tăng 203 – Biên niên sự kiện (1965-2015) | Bộ tư lệnh Quân đoàn 2 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2856 | Lực lượng vũ trang cách mạng trong năm đầu của chính quyền nhân dân (Dự thảo Lịch sử Quân đội) – Tập 2 | Ban nghiên cứu Lịch sử Quân đội | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |

