| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2845 | Lữ đoàn pháp phòng không 283 (1979-2003) | Đảng ủy - Chỉ huy Lữ đoàn 283 - Quân khu 4 | 13x19 | Sau 2000 |
| 2846 | Lữ đoàn phòng không 214 (1957 – 1997) | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2847 | Lữ đoàn phòng không 673 – Biên niên sự kiện (1973- 2013) | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2848 | Lữ đoàn tác chiến điện tử 87 – Biên niên sự kiện (1987 – 2017) | Cục tác chiến điện tử - Lữ đoàn tác chiến điện tử 87 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2849 | Lữ đoàn thông tin 205. Biên niên (1958-2003) | Binh chủng Thông tin liên lạc | 13x19 | Sau 2000 |
| 2850 | Lữ đoàn Thông tin 586. Biên niên (1973-2002) | Binh chủng Thông tin liên lạc | 13x19 | Sau 2000 |

