| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2641 | Lịch sử Trung đoàn Ra – đa 295 (1979 – 2009) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2642 | Lịch sử Trung đoàn ra – đa 295 (1979 – 2009) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2643 | Lịch sử Trung đoàn Ra Đa 292 (1961 – 2011) | Quân chủng Phòng không - Không quân | Sau 2000 | |
| 2644 | Lịch sử Trung đoàn ra-đa 291 (1958 -2 018) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn phòng không 365 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2645 | Lịch sử Trung đoàn ra-đa 293 (1966-2016) | Quân đội nhân dân Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2646 | Lịch sử Trung đoàn rađa 290 | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

