| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2647 | Lịch sử Trung đoàn Rađa 295 (1979-2019) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Phòng không 363 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2648 | Lịch sử Trung đoàn rađa 351 (1976 – 2016) | Bộ Tư lệnh Vùng 3 hải quân - Trung đoàn rađa 351 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2649 | Lịch sử Trung đoàn Tăng – thiết giáp 22 (1975-2005) | Quân đoàn 4 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2650 | Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 273 (1973-2013) | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 - Trung đoàn Tăng thiết giáp 273 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2651 | Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 416 Quân khu 9 (1976 – 2011) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | Sau 2000 | |
| 2652 | Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 574 (1973 – 2013) | Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

