| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2605 | Lịch sử Trung đoàn không quân 920 (1975-2005) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2606 | Lịch sử Trung đoàn không quân 921 (1964 – 2014) | Quân chủng phòng không - không quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2607 | Lịch sử Trung đoàn Không quân 921 (1964-2024) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Không quân 371 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2608 | Lịch sử Trung đoàn không quân 923 (1965 – 2015) | Quân chủng Phòng không – Không quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2609 | Lịch sử Trung đoàn không quân 923 (1965-2000) | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2610 | Lịch sử Trung đoàn không quân 925 (1967-2017) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn không quân 372 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

