| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2197 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 5 | Quân khu 5 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2198 | Lịch sử ngành kỹ thuật Quân khu 7 (1975 – 1999) | Quân khu 7 | 14x20 | Sau 2000 |
| 2199 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 7 miền Đông Nam Bộ | Quân khu 7 | 14,5x20,5 | Từ 1976 - 1998 |
| 2200 | Lịch sử ngành kỹ thuật quân khu Việt Bắc (1945-1975) | Quân khu 1 | 13x19 | Sau 2000 |
| 2201 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Tăng thiết giáp Quân đội nhân dân Việt Nam – Tập 1 (1959-1975) | Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2202 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Thông tin liên lạc (1945 – 1997) | Binh chủng Thông tin liên lạc | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |

