| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 805 | Cục Kỹ thuật Hải quân – Biên niên sự kiện | Bộ Tư lệnh Hải quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 806 | Cục Kỹ thuật Phòng không – Biên niên sự kiện | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 807 | Cục Kỹ thuật Quân đoàn 3 Biên niên sự kiện (1979 – 2009) | Cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 808 | Cục Kỹ thuật Quân khu 1. Biên niên sự kiện (1979 – 1998) | Bộ Tư lệnh Quân khu 1 | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 809 | Cục Kỹ thuật Quân khu 3. Biên niên sự kiện (1979 – 1998) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3. Cục Kỹ thuật | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 810 | Cục Kỹ thuật Quân khu 4 – Biên niên sự kiện (1979 – 2008) | Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

