| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 787 | Công ty Trực thăng miền Bắc 25 năm xây dựng và phát triển (1989 – 2014) | Tổng công ty Trực thăng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 788 | Công ty trực thăng miền Nam 30 năm xây dựng, phát triển (1985 – 2015) | Binh đoàn 18 - Tổng công ty trực thăng Việt Nam | Sau 2000 | |
| 789 | Công ty xây dựng công trình 56. 20 năm một chặng đường (1983-2003) | Binh đoàn 11 | 16x24 | Sau 2000 |
| 790 | Công ty xây dựng công trình hàng không (1990-2005) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 791 | Cục Bản đồ. Biên niên (1945-2000) | Cục Bản đồ - Bộ Tổng Tham mưu | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 792 | Cục Cán bộ Tổng cục Chính trị – Biên niên sự kiện 1945 – 1975 | Cục Cán bộ | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

