| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 823 | Cục Xe – Máy – BNSK, tập 1 (1955 – 1975) | Tổng cục Kỹ thuật, Cục Xe - Máy | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 824 | Cục Xe máy – Biên niên sự kiện – Tập 2 (1975 – 1995) | Tổng cục Kỹ thuật - Cụ Xe - máy | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 825 | Cuộc chiến đấu với bom mìn Mỹ – dũng cảm và trí tuệ | Trung tâm Công nghệ xử lý bom mìn | 13x19 | Sau 2000 |
| 826 | Cuộc chiến thầm lặng | Đinh Như Ninh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 827 | Cuộc chiến tranh giải phóng của chúng ta: Chiến thuật và chiến lược | Võ Nguyên Giáp | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 828 | Cuộc chiến trên chiến trường Trường Sơn đường Hồ Chí Minh trong kháng chiến chống Mỹ | Nhiều tác giả | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

