| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1009 | Giáo trình Tâm lý hoạt động quân sự (dùng cho đào tạo học viên quốc tế bậc đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1010 | Giáo trình tâm lý học lãnh đạo quản lý bộ đội (dùng cho đào tạo chính ủy trung đoàn, sư đoàn) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1011 | Giáo trình Tâm lý học nghệ thuật (Dùng cho đào tạo cán bộ văn hóa nghệ thuật, trình độ đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1012 | Giáo trình tâm lý học phát triển nhân cách quân nhân (Dùng cho đào tạo giảng viên khoa học xã hội và nhân văn cấp phân đội) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1013 | Giáo trình tâm lý học quản lý bộ đội (dùng cho đào tạo cán bộ chiến thuật, chiến dịch ) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Từ 1945 - 1975 |
| 1014 | Giáo trình Tâm lý học quân sự | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |

