| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 37 | Gió trắng | A.P. Cu-lê-sốp (Huy Thanh dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 38 | Hai con đường | J. Xta-lin | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 39 | Học thuyết Mác – Lê-nin về chiến tranh và quân đội | Đ.a. vôn-cô-gô-nốp | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 40 | Hợp đồng sao và vạch | Jimgar Rison (Lưu Kiếm Thanh,Nguyễn Hữu Thùy, Phạm Văn Trọng dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 41 | Kẻ giết mướn. Tập 1 | Fre Derich Forsyth (Trần Huỳnh dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 42 | Kẻ giết mướn. Tập 2 | Fre Derich Forsyth (Trần Huỳnh dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

