| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 265 | Nữ gián điệp | Maurice Leblanc | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 266 | Nữ tù nhân | Lê Bầu dịch | 13x19 | Sau 2000 |
| 267 | Pháo đài Brext (Tiểu thuyết) | X. Xmirnốp (Đức Mẫn dịch) | 13x19 | Sau 2000 |
| 268 | Phát triển tác phong Lê-nin-nít trong công tác của người sĩ quan | A.Rư-tốp (Đoàn Viết Lễ dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 269 | Quân đội cách mạng và chính phủ cách mạng | V.I.Lê-nin | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 270 | Quân đội Liên Xô (Bộ Quốc phòng xuất bản) | Gu-Đi-Ma | 16x23 | Từ 1945 - 1975 |

