| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 229 | Mưu phản | Sơn Táp (Người dịch: Vũ Hoàng Đại) | 13x20 | Sau 2000 |
| 230 | Mưu trí quân sự | Đ.Cli-bin-sê-cốp (Nguyễn Đại Lý dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 231 | Na-pô-lê-ông Bô-na-pác. Tập 1 | E. Tác-lê | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 232 | Năm đêm trắng dưới hầm | +++ (Doãn Trung dịch) | Từ 1945 - 1975 | |
| 233 | Nấm mồ người chiến sĩ vô danh (Nxb Quân đội nhân dân) | Pô-lê Vôi | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 234 | Nàng Xiun Kin | Tanizaki Junichirô (Hải Yến dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

