| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1045 | Đất ấm | Chi Phan | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 1046 | Đất bãi (Tiểu thuyết) | Chu Văn Mười | 13x19 | Sau 2000 |
| 1047 | Đất cướp | Trần Quốc Thịnh | 13x19 | Sau 2000 |
| 1048 | Đất giấu | Nguyễn Xuân Tường | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1049 | Đất hồi sinh | Hoàng Minh Nhân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1050 | Đất khát | Trác Diễm | 13 x 19 | Sau 2000 |

