| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 445 | Chiến sĩ ba nhất | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 446 | Chiến sĩ bộ đội địa phương Q.13 (Ban Chính trị Tỉnh đội dân quân Quảng Bình xuất bản) | Bùi Lưu | Từ 1945 - 1975 | |
| 447 | Chiến sĩ bốc vác Lê Khắc Vường. Chiến sĩ quân y Trịnh Ngọc Khánh (Tổng cục Cung cấp xuất bản) | +++ | 9x12 | Từ 1945 - 1975 |
| 448 | Chiến sĩ cấp dưỡng Ngô Thị Bích. Chiến sĩ thợ máy Ngô Đức Chữ (Tổng cục Cung cấp xuất bản) | +++ | 9x12 | Từ 1945 - 1975 |
| 449 | Chiến sĩ Điền vận động phòng bệnh mùa hè (Cục Quân y xuất bản) | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 450 | Chiến sĩ Đồng Nai (Nxb Quân đội nhân dân) | Hoàng Yến | Từ 1945 - 1975 |

