| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3475 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 4 (1975-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3476 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1975-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3477 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1975-2005) | Đảng uỷ - Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3478 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu I (Tháng 5-1975 đến 12-2000) | Thường vụ Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 1 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3479 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu Thủ đô (1979-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu Thủ đô | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3480 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu V (1975-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu V | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

