| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3469 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Cục Xăng dầu (1975 – 2005) | Cục Xăng dầu | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 3470 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Hải quân nhân dân Việt Nam (1975-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Hải quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3471 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị hải quân trong chiến đấu chống đế quốc Mỹ phong tỏa sông, biển miền Bắc bằng thủy lôi và bom từ trường (1967-1973) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 3472 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Hải quân trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam (1975-1989) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 3473 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị hải quân trong vận tải quân sự đường biển chi viện chiến trường miền Nam (1961-1975) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 3474 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 3 (1975 – 2005) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

