| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3391 | Tóm tắt các chiến dịch trong kháng chiến chống thực dân Pháp | Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3392 | Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam (1989 – 1999) | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3393 | Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam (1989-2009) | Tổng Công ty bay dịch vụ Việt Nam | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3394 | Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn (1989 – 2019) | Quân chủng Hải quân | 16 x 24 | Sau 2000 |
| 3395 | Tổng công ty Thái Sơn – Biên niên sự kiện (1991 – 2011) | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3396 | Tổng công ty Xây dựng công trình giao thông 5 – 40 năm xây dựng và trưởng thành | Tổng công ty Xây dựng công trình giao thông 5 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

