| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3019 | Ngành Hậu cần Quân đoàn 1. Biên niên | Cục Hậu cần - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 3020 | Ngành kiểm sát quân sự 50 năm xây dựng và phát triển (1961 – 2011) | Viện Kiểm sát Quân sự Trung ương | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 3021 | Ngành Kỹ thuật Quân khu 5 – Biên niên sự kiện (1975-2005) | Cục Kỹ thuật - Quân khu 5 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3022 | Ngành kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng. Biên niên | Tổng cục Kỹ thuật. Cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3023 | Ngành Tác chiến Quân khu 4 – Biên niên sự kiện (1945- 2005) | Bộ tư lệnh Quân khu 4 | 27 x 19 | Sau 2000 |
| 3024 | Ngành Tài chính Binh chủng Thông tin liên lạc – Biên niên sự kiện (1968-2004) | Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

