| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3013 | Ngành Bảo vệ an ninh Không quân (1955 – 1997) | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3014 | Ngành Cơ yếu quân đội – 70 măm một chặng đường vẻ vang (1945-2015) | Bộ Tổng tham mưu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3015 | Ngành Cơ yếu quân đội – Biên niên sự kiện (5.5.1975-12.2010) | Bộ Tổng Tham mưu - Cục Cơ yếu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3016 | Ngành Điều tra hình sự quân đội nhân dân Việt Nam. Biên niên tư liệu, sự kiện lịch sử (1948-1998) | Cục Điều tra hình sự | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 3017 | Ngành điều tra hình sự Quân khu I. Biên niên (1948-2003) | Phòng Điều tra hình sự Quân khu I | 13x19 | Sau 2000 |
| 3018 | Ngành Hậu cần Binh chủng Thông tin liên lạc (1951-2001) Biên niên | Binh chủng Thông tin liên lạc | 13x19 | Sau 2000 |

