| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2767 | Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 4, quận Tân Bình (1930 – 2015) | Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng Bộ phường 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2768 | Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 5 – Gò Vấp (1930-2020) | Quận ủy quận Gò Vấp thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ phường 5 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2769 | Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phương 5, quận Tân Bình (1930 – 2015) | Đảng bộ Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng Bộ phường 5 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2770 | Lịch sử truyền thống cách mạng đảng bộ và nhân dân phường 6, quận Tân Bình (1930 – 2015) | Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành đảng bộ phường 6 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2771 | Lịch sử truyền thống cách mạng đảng bộ và nhân dân phường 7, quận Tân Bình (1930 – 2015) | Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành đảng bộ phường 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2772 | Lịch sử truyền thống Đảng bộ và nhân dân phường 11 quận 5 (1975 – 2010) | Đảng bộ Quận 5 – TP.HCM - Ban chấp hành Đảng bộ Phường 11 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

