| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2755 | Lịch sử Trường trung cấp nghề số 12 Bộ Quốc phòng (1994 – 2009) | Bộ tư lệnh Quân khu 2 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2756 | Lịch sử Trường trung cấp Quân y 1 (1966-2016) | Học viện Quân y | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2757 | Lịch sử trường Trung cấp Quân y 2 (1977-2012) | BTL Quân khu 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2758 | Lịch sử Trường Trung học Kỹ thuật Phòng không – Không quân (1967-2007) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2759 | Lịch sử Trường Trung học Kỹ thuật Xe – máy (1951-2005) | Cục Quản lý Xe-máy Tổng cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2760 | Lịch sử Trường trung học Phòng không | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

