| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2461 | Lịch sử tiểu đoàn chỉ huy pháo binh 75 (1972-2017) | Bộ Tham mưu Quân khu 5 - Tiểu đoàn chỉ huy Pháo binh 75 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2462 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 31 – Quân khu 4 (1965-2005) | Đảng uỷ - Chỉ huy Ttiểu đoàn Đặc công 31 | 13x19 | Sau 2000 |
| 2463 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 408 Gia Lai | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Gia Lai | 13x19 | Sau 2000 |
| 2464 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 409 (1964-1975) | Quân khu 5 | 13x19 | Sau 2000 |
| 2465 | Lịch sử Tiểu đoàn Ô tô vận tải 827 (1970 – 2010) | Bộ tư lệnh Quân đoàn 3 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2466 | Lịch sử Tiểu đoàn Phòng hóa (1982 – 2012) | Bộ Tư lệnh Hóa học | Sau 2000 |

