| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2449 | Lịch sử Tiểu đoàn 10 vận tải – Cục Hậu cần (1965-2015) | Bộ Tư lệnh Pháo Binh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2450 | Lịch sử Tiểu đoàn 28 đặc công (1967 – 1978) | Ban liên lạc Hội Cựu chiến binh Tiểu đoàn đặc công Sư đoàn 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2451 | Lịch sử Tiểu đoàn 28 đặc công Anh hùng (1967 – 1978) | Ban Liên lạc truyền thống Cựu chiến binh Tiểu đoàn 28 đặc công | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2452 | Lịch sử Tiểu đoàn 31 kiểm soát quân sự (1970 – 2000) | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hồ Chí Minh | 14x20 | Từ 1945 - 1975 |
| 2453 | Lịch sử Tiểu đoàn 371 tên lửa chống tăng (1971-2006) | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 2454 | Lịch sử Tiểu đoàn 410 trong kháng chiến chống Pháp (1944-1954) | Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 14x20 | Từ 1945 - 1975 |

