| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1927 | Lịch sử Lữ đoàn công binh 543 (1979 – 2009) | Bộ tư lệnh Quân khu 2 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1928 | Lịch sử Lữ đoàn công binh 550 (1974 – 2014) | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1929 | Lịch sử Lữ đoàn công binh 575 (1975 – 2015) | Lữ đoàn công binh 575 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1930 | Lịch sử Lữ đoàn công binh 83 Hải quân (1958-2018) | Quân chủng Hải quân - Lữ đoàn công binh 83 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1931 | Lịch sử Lữ đoàn đặc công biệt động 1 (1968 – 2018) | Bộ Tư lệnh Đặc công - Lữ đoàn đặc công biệt động 1 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1932 | Lịch sử Lữ đoàn Đặc công bộ 113 (1972-2022) | Binh chủng Đặc công - Lữ đoàn Đặc công bộ 113 | 16 x 24 | Sau 2000 |

