| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1549 | Lịch sử Đại đoàn Đồng Bằng Sư đoàn 320 Biên niên sự kiện (1951 – 2011) | Đảng ủy Sư đoàn 320 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1550 | Lịch sử Đại đội 1 huyện Mỏ Cày (1960 – 1975) | Thường vụ huyện Mỏ Cày - Ban chỉ huy quân sự huyện Mỏ Cày tỉnh Bến Tre | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1551 | Lịch sử Đại đội 61 Bến Cát tỉnh Bình Dương (1961-1981) | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Bình Dương - Ban chỉ huy quân sự thị xã Bến Cát | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 1552 | Lịch sử Dân quân tự vệ Quân khu 4 (1945-2010) | BTL Quân khu 4 | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 1553 | Lịch sử Đảng bộ Nhà máy X56 Cục Kỹ thuật Hải quân (1968-2019) | Đảng bộ Cục Kỹ thuật Hải quân Đảng bộ Nhà máy X56 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1554 | Lịch sử Đảng bộ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (1951 – 2011) | Đảng ủy Bệnh viện Trung ương Quân đội | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

