| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1429 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 4 (1945-2000) | Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1430 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 5 (1954-2000) – Tập 3. Thời kỳ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa (1975-2000) | Đảng uỷ - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | 14x20 | Sau 2000 |
| 1431 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 5 (2000 – 2020) | Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1432 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1945 – 2000) t2 (1954 – 1975) | Quân khu 7 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 1433 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1945 – 2000) t3 (1975 – 2000) | Quân khu 7 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 1434 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1945-2000). Tập 1 | Quân khu 7 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |

