| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1135 | Kho K856 Biên niên sụe kiện (1976-2016) | Cục Quân khí - Kho K856 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1136 | Kho K862 – Biên niên sự kiện (1976-2005) | Bộ Tư lệnh Hải Quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1137 | Kho K870 – Biên niên sự kiện (1976 -2016) | Cục Quân khí - Kho K870 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1138 | Kho K882 – Biên niên sự kiện (1977-2007) | Tổng kho 767 - Cục Quân khí | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1139 | Kho K888 – Biên niên sự kiện (1978 – 2018) | Cục Quân khí - Kho K888 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1140 | Kho K888 – Biên niên sự kiện (1978-2008) | Tổng kho 767 - Cục Quân khí | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

