| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1129 | Kho K802 Biên niên sự kiện (1955-2008) | Kho K208 - Cục Quân khí | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 1130 | Kho K816 Biên niên sự kiện (1960-2004) | Tổng cục Kỹ thuật | 13x19 | Sau 2000 |
| 1131 | Kho K822 Biên niên sự kiện (1965-2005) | Cục Quân khí | 13x19 | Sau 2000 |
| 1132 | Kho K850 – Biên niên sự kiện (1974 -2014) | Cục Quân khí | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1133 | Kho K852 – Biên niên sự kiện | Kho K852 - Cục Quân khí | 13x19 | Sau 2000 |
| 1134 | Kho K854 – Biên niên sự kiện | Kho K854 - Cục Quân khí | 13x19 | Sau 2000 |

