| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 217 | Máy bay và ngành hàng không | Nguyễn Trí Thạch | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 218 | Máy đo độ ẩm 8 ш 31 | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 219 | Máy gạt ДZ – 122 | Trường sĩ quan Công binh | 19x27 | Sau 2000 |
| 220 | Mấy nét về sự phát triển của kỹ thuật quân sự | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 221 | Máy phát hiện tác nhân sinh học tự động ASP | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | Sau 2000 |
| 222 | Máy thu định vị vệ tinh Koden KGP – 911 và 912 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |

