| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1141 | Giáo trình văn hóa học (Dùng cho đào tạo bậc đại học trong các nhà trường quân đội) | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1142 | Giáo trình Văn hóa học (Dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành triết học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1143 | Giáo trình văn hóa và phát triển (dùng đào tạo, hoàn chỉnh kiến thức cao cấp lý luận chính trị trong các nhà trường quân đội) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1144 | Giáo trình Văn học nghệ thuật (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội – trình độ đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1145 | Giáo trình vận tải bằng phương tiện thô sơ – sức người bảo đảm chiến đấu | Học viện Hậu cần | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 1146 | Giáo trình vật liệu điện (dùng cho đào tạo kỹ sư ngành thiết bị điện tàu, pháo tàu, thủy lôi ) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |

