| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 949 | Giáo trình Pháp luật (Dùng cho đào tạo sĩ quan chính trị cấp phân đội, trình độ đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 950 | Giáo trình pháp luật về thanh tra, khiếu nại, tố cáo (Dùng cho đào tạo cử nhân ngành luật) | Bộ đội Biên phòng - Học viện Biên phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 951 | Giáo trình phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và tái tạo (Dùng cho đào tạo trình độ sau đại học) | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 952 | Giáo trình phẫu thuật thực hành. Tập 2 | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 953 | Giáo trình phổ biến, giáo dục pháp luật (Dùng cho đào tạo chuyên ngành luật, bậc đại học ) | Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Học viện Biên phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 954 | Giáo trình phương pháp đánh giá tuổi thọ mỏi của kết cấu (Dùng cho đào tạo sau đại học chuyên ngành cơ kỹ thuật) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |

