| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 805 | Cây gạo ngã ba sông | Nguyễn Trung Kiên | 13x19 | Sau 2000 |
| 806 | Cây nhãn mang sáu vành tang liệt sĩ | Nguyễn Văn Điền | 13x19 | Sau 2000 |
| 807 | Cây phượng già | Phùng văn Ong | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 808 | Cây thông nhỏ | Đỗ Thị Hiền Hòa | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 809 | Cây thông nhỏ | Đỗ Thị Hiền Hòa | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 810 | Cây trúc ngũ quỳ | Phan Quế | 13x19 | Sau 2000 |

