| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 949 | Ký hiệu chữ tắt tiếng Đức (Bài giảng ở Trường Sĩ quan thông tin khóa II) (Cục Quân huấn) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 950 | Ký hiệu chữ tắt tiếng Đức (Bài giảng ở Trường Sĩ quan thông tin khóa II) (Cục Quân huấn) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 951 | Ký hiệu chữ tắt tiếng Đức (Bài giảng ở Trường Sĩ quan thông tin khóa II) (Cục Quân huấn) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 952 | Kỷ luật chiến trường (Phòng Chính trị – BTL khu xuất bản) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 953 | Kỷ lục quân sự Việt Nam bước đầu tìm hiểu | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 954 | Kỷ niệm sâu sắc về công tác tham mưu địa hình quân sự | Cục Bản đồ - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

