| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 37 | Biên niên sự kiện lịch sử ngành kỹ thuật công binh (1945 -1995) | Bộ Tư lệnh Công binh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 38 | Biên niên sự kiện lịch sử pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 39 | Biên niên sự kiện ngành Kỹ thuật tăng – thiết giáp | Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 40 | Biên niên Trường sĩ quan Phòng hoá | Bộ Tư lệnh Hoá học | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 41 | Bông Lau – Lũng Phầy (Hai trận phục kích) | Chiến sĩ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 42 | Các lực lượng vũ trang In-đô-nê-xi-a | Trần Minh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

