| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3289 | Sư đoàn 470 ba mươi năm chiến đấu, xây dựng và trưởng thành (1970 – 2000) | Binh đoàn 12 Sư đoàn 470 | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3290 | Sư đoàn 9 – 40 năm chiến đấu xây dựng và trởng thành (1965-2005) | Quân đoàn 4 | 25x30 | Sau 2000 |
| 3291 | Sư đoàn Bộ binh 341 (Đoàn Sông Lam). Biên niên sự kiện (1981 – 2002) | Quân khu 4 | 13x19 | Sau 2000 |
| 3292 | Sư đoàn bộ binh 5 – 50 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành (1965-2015) | Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | 27x23 | Sau 2000 |
| 3293 | Sư đoàn bộ binh 9 – 50 năm chiến đấu và trưởng thành (1965-2015) | Quân đoàn 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3294 | Sư đoàn bộ binh 968 (1968-2003) | Quân khu 4 | 13x19 | Sau 2000 |

