| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3259 | Quân giới miền Tây Nam Bộ trong kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954) | Quân khu 9 | 14x20 | Sau 2000 |
| 3260 | Quân khu 2 – 55 năm xây dựng chiến đấu và trưởng thành | Quân khu 2 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3261 | Quân khu 3 – Lịch sử xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – Biên niên sự kiện (1975-2005) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 3262 | Quân khu 4 – Lịch sử xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1975-2005) | Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 15x22 | Sau 2000 |
| 3263 | Quân khu 4 biên niên sự kiện Ngành Kỹ thuật (1976 – 1996) | Cục Kỹ thuật Quân khu 4 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 3264 | Quân khu 7 – 70 năm xây dựng chiến đấu và trưởng thành (1945-2015) | Bộ Quốc phòng | 25x30 | Sau 2000 |

