| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2803 | Lịch sử Viện kỹ thuật Hải quân (1978 – 2018) | Quân chủng Hải Quân - Viện Kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2804 | Lịch sử Viện Kỹ thuật Không quân (1979 – 1999) | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2805 | Lịch sử Viện Kỹ thuật quân sự Phòng không – Không quân (1958-2008) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2806 | Lịch sử Viện Quân y 5-8 Hải quân (1967 – 1997) | Viện Quân y 5-8 Hải quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2807 | Lịch sử Viện Quân y 6 (1957-2007) | Bộ Tư lệnh Quân khu 2 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2808 | Lịch sử Viện Quân y 7 (1950 – 2000) | Quân khu 3 | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |

