| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 241 | Quảng Nam – Đà Nẵng 30 năm chiến đấu và chiến thắng (1945 – 1975) | Bộ chỉ huy quân sự Quảng nam - Đà nẵng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 242 | Quang Trung – Nguyễn Huệ | Nguyễn Lương Bích | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 243 | Sơn La – Lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp 1945 – 1954 | Bộ chỉ huy quân sự Sơn La | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 244 | Sư đoàn 10 | Binh đoàn Tây Nguyên | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 245 | Sư đoàn 3 – Những trận chiến đấu tiêu biểu | Sư đoàn 3 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 246 | Sư đoàn 303 đoàn Phước Long | Sư đoàn 303 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

