| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2155 | Lịch sử Ngành Hậu cần công binh – Biên niên sự kiện (1945 – 2005) | Bộ Tư lệnh Công binh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2156 | Lịch sử Ngành Hậu cần đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 2000) | Binh chủng Đặc công | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2157 | Lịch sử Ngành Hậu cần Hải quân – Biên niên sự kiện (1955-2005) | Bộ Tư lệnh Hải quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2158 | Lịch sử Ngành Hậu cần Lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1975-2005) | Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2159 | Lịch sử ngành Hậu cần Pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1946-2001) | Binh chủng Pháo binh - Viện Lịch sử quân sự Việt Nam Việt Nam | 13x19 | Sau 2000 |
| 2160 | Lịch sử Ngành Hậu cần Phòng không – Không quân (1963-2008) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

