| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2095 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân thành phố Tân An (1945 – 2015) | Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Long An - Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự thành phố Tân An | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2096 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân thị xã Cao Bằng (1947-2000) | Bộ chỉ huy quân sự thị xã Cao Bằng | 13x19 | Sau 2000 |
| 2097 | Lịch sử Lực lượng vũ trang nhân dân thị xã Dĩ An (1945-2010) | BCH QS thị xã Dĩ An | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2098 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân thị xã Đồng Xoài (1945 -2015) | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bình Phước - Ban chỉ huy quân sự thị xã Đồng Xoài | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2099 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân thị xã Gò Công (1945-2010) | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang, Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự thị xã Gò Công | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2100 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân thị xã Phú Thọ (1945-2022) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

