| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1453 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Sư đoàn bộ binh 316 (1951-2006) | Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn 316 - Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 2 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1454 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (biên niên sự kiện) – tập IV (2006-2015) | Bộ Quốc phòng - Tổng cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1455 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (Biên niên sự kiện) Tập 3 (1995 – 2005) | Tổng cục Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1456 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Tổng cục Kỹ thuật (1974-2005) | Tổng cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1457 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị trong binh chủng pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1946-2001) | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 1458 | Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị trong Bộ đội biên phòng (1959-2000) | Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng | 14.5x20.5 | Sau 2000 |

