| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1165 | Giáo trình xây dựng nền đường và các công trình trên đường (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1166 | Giáo trình xây dựng văn kiện diễn tập và thực hành diễn tập ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học văn bằng 2 ngành quân sự cơ sở ) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1167 | Giáo trình xây dựng xã phường, thị trấn trong khu vực phòng thủ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở ) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1168 | Giáo trình xe chiến đấu bộ binh БMЛ – 1 | Trường Sĩ quan Lục quân 1 | 20x28.6 | Sau 2000 |
| 1169 | Giáo trình y học hàng không | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 1170 | Giáo trình y học thảm họa (dùng cho đào tạo trình độ đại học) | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | Sau 2000 |

