| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1105 | Giáo trình Tôn giáo học (dùng cho đào tạo sĩ quan cấp phân đội, trình độ đại học ) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1106 | Giáo trình tổng hợp các thông số kết cấu của hệ thống vũ khí tích hợp (Dùng cho đào tạo thạc sĩ quân sự chuyên ngành vũ khí ) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1107 | Giáo trình trắc địa | Học viện Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1108 | Giáo trình trang thiết bị cơ khí tàu thủy | Quân chủng Hải quân -Trường Trung cấp Kỹ thuật Hải quân | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1109 | Giáo trình Triết học Mác – Lê nin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật chiến dịch) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1110 | Giáo trình triết học Mác – Lê nin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật, chiến dịch) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |

